사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "chú ý" (1)

chú ý
play
영어 동사attention
내 단어장
chú ý đến sức khỏe
take care of your health

swap_horiz 관련 단어 "chú ý" (5)

điểm chú ý
play
영어 명사important point, attention point
내 단어장
Đây là điểm chú ý trong hợp đồng.
This is a point of attention in the contract.
điều khoản chú ý
play
영어 명사precautions
내 단어장
kiểm tra các điều khoản cần chú ý
Check the notes
đáng chú ý
영어 형용사noteworthy
내 단어장
Một kết quả đáng chú ý.
A noteworthy result.
chủ yếu
영어 부사mainly, primarily
내 단어장
Khai thác chủ yếu các đường bay nội địa bằng máy bay tầm trung.
Mainly operating domestic routes with medium-range aircraft.
sự chú ý
영어 구Attention
내 단어장
Khoảnh khắc này thu hút sự chú ý trên mạng xã hội.
This moment attracted attention on social media.

format_quote 표현 "chú ý" (20)

chú ý đến sức khỏe
take care of your health
phải luôn chú ý đến tâm trạng của sếp
You must always be aware of your boss's mood.
chú ý khi nướng để đậu không bị cháy
Roast, being careful not to burn the front part.
Đây là điểm chú ý trong hợp đồng.
This is a point of attention in the contract.
kiểm tra các điều khoản cần chú ý
Check the notes
Cô ấy rất chú ý đến vẻ bề ngoài.
She cares a lot about her appearance.
Bạn nên chú ý cách dùng từ lịch sự.
You should be careful with polite word usage.
Phát ngôn của anh ấy thu hút sự chú ý của mọi người
His statement attracted everyone’s attention.
Cô ấy luôn có thái độ kín đáo và chú ý đến mọi người xung quanh.
She always has a discreet attitude and pays attention to those around her.
Chú ý để không bị cọ xát.
Một kết quả đáng chú ý.
A noteworthy result.
Nguồn phát tán thông tin chủ yếu từ hai Fanpage.
The source of information dissemination was mainly from two Fanpages.
Cử tri ngày càng chú ý đến vấn đề độ tuổi. (Voters are increasingly paying attention to the age issue.)
Voters are increasingly paying attention to the age issue.
Không có nhiều thay đổi đáng chú ý trên hệ thống liên lạc của máy bay.
There were no significant changes to the aircraft's communication system.
Một số người tin rằng vụ việc đó đã được dàn dựng để gây chú ý.
Some people believe that incident was staged to attract attention.
Khai thác chủ yếu các đường bay nội địa bằng máy bay tầm trung.
Mainly operating domestic routes with medium-range aircraft.
Khai thác chủ yếu các đường bay nội địa bằng máy bay tầm trung.
Mainly operating domestic routes with medium-range aircraft.
Một số show cá nhân gây chú ý của nhà thiết kế.
Some of the designer's personal shows that attracted attention.
Khoảnh khắc này thu hút sự chú ý trên mạng xã hội.
This moment attracted attention on social media.
Bài báo này gây chú ý lớn trong dư luận.
This article attracted a lot of public attention.